
Kế hoạch đặt hàng quần áo thu đông nam: Phân bổ số lượng theo tháng
Thu đông là mùa có biên độ nhiệt thay đổi rõ rệt, và cũng là mùa mà danh mục quần áo nam đa dạng nhất: từ áo thun dài tay, sơ mi flannel, áo len, hoodie, đến áo khoác gió, bomber, blazer và quần dài. Chính vì vậy, kế hoạch đặt hàng quần áo thu đông nam không thể chỉ là một con số tổng — nó cần được chia theo từng tháng, gắn với diễn biến thời tiết, vòng quay vốn và thời gian sản xuất thực tế.
Bài viết này trình bày cách phân bổ số lượng theo tháng cho một mùa thu đông, kèm các mốc cần chốt với xưởng may và cách điều chỉnh khi thị trường lệch so với dự kiến.
Vì sao phải phân bổ số lượng theo tháng thay vì đặt một lần
Nhiều người mua sỉ gom toàn bộ đơn thu đông vào một lần đặt duy nhất để "ăn giá tốt". Cách này có hai rủi ro. Thứ nhất, nếu thời tiết chuyển mùa muộn, hàng áo khoác dày về sớm sẽ nằm kho và chiếm vốn. Thứ hai, nếu một mã bán chạy hơn dự kiến, bạn không còn thời gian để đặt bổ sung vì xưởng đã kín lịch.
Phân bổ theo tháng giúp bạn:
- Giữ dòng tiền quay vòng, mỗi tháng nhập một phần thay vì khóa vốn cả mùa.
- Có dữ liệu bán thực tế của tháng trước để điều chỉnh đơn tháng sau.
- Tận dụng được các giai đoạn xưởng ít việc để đặt hàng có thời gian sản xuất thoải mái hơn.
Khung phân bổ số lượng theo tháng cho mùa thu đông
Một khung tham khảo thường được dùng là chia tổng nhu cầu mùa thành các nhóm theo tháng, với tỷ trọng giảm dần về cuối mùa. Bạn có thể điều chỉnh theo vùng khí hậu và tệp khách của mình.
| Tháng | Nhóm hàng chính | Vai trò trong kế hoạch | |---|---|---| | Tháng 8 | Sơ mi dài tay, polo dài tay, quần dài mỏng | Hàng mở màn, bán khi giao mùa | | Tháng 9 | Áo len mỏng, hoodie mỏng, quần kaki | Hàng chủ lực giai đoạn chuyển tiếp | | Tháng 10 | Hoodie dày, áo khoác gió, bomber | Hàng cao điểm | | Tháng 11 | Áo khoác dày, blazer, quần dày | Hàng giữ nhiệt, biên lợi nhuận cao | | Tháng 12 | Hàng bổ sung, size lẻ, màu cơ bản | Chống cháy hàng, không nhập mới nhiều |
Nguyên tắc chung: đặt trước khoảng 45–60 ngày so với thời điểm bạn muốn hàng lên kệ. Với các mã cần may theo mẫu riêng, thời gian có thể dài hơn do phải qua bước duyệt mẫu và duyệt vải.
Cách tính số lượng cho từng tháng
Có ba cách tiếp cận phổ biến, tùy mức độ dữ liệu bạn có.
Dựa trên doanh số mùa trước. Nếu bạn đã bán thu đông ít nhất một mùa, lấy số bán thực tế của từng tháng làm nền, rồi điều chỉnh theo tăng trưởng và theo lượng tồn còn lại. Đây là cách chính xác nhất nhưng chỉ dùng được từ mùa thứ hai.
Dựa trên tỷ trọng nhóm hàng. Với người mới, chia tổng ngân sách nhập hàng theo tỷ trọng nhóm: hàng mỏng giao mùa, hàng trung, hàng dày. Mỗi nhóm lại chia theo tỷ lệ size và màu. Cách này giúp bạn không dồn hết tiền vào áo khoác dày — nhóm bán chậm nhất nhưng cũng dễ tồn nhất nếu mùa lạnh đến muộn.
Dựa trên tốc độ bán dự kiến. Với mỗi mã, ước lượng số bán mỗi tuần, nhân với số tuần bán được trong tháng, cộng thêm lượng dự phòng. Cách này phù hợp khi bạn đã có tệp khách quen và biết sức mua.
Một lưu ý quan trọng: đừng phân bổ đều số lượng cho các tháng. Tháng cao điểm nên chiếm tỷ trọng lớn nhất, tháng cuối mùa chỉ nên là hàng bổ sung.
Chốt lịch với xưởng may theo từng mốc
Sau khi có số lượng, bạn cần chuyển thành lịch làm việc với xưởng. Các mốc thường gặp:
- Trước mùa 3–4 tháng: chốt mẫu, chốt vải, chốt bảng thông số cho các mã chủ lực.
- Trước mùa 2–3 tháng: xác nhận đơn hàng tháng đầu, gửi vải hoặc xác nhận vải xưởng cung cấp.
- Trước mùa 1–2 tháng: sản xuất đơn tháng đầu, đồng thời chốt đơn tháng thứ hai.
- Trong mùa: theo dõi bán, đặt bổ sung các mã chạy, cắt các mã chậm.
Nếu bạn đặt gia công theo mẫu riêng, nên xem thêm quy trình tại gia công quần áo nam để nắm các bước duyệt trước khi sản xuất. Với đơn nhập sẵn để bán buôn, tham khảo bán buôn quần áo nam để đối chiếu cách làm việc theo lô.
Vai trò của vải và phụ liệu trong phân bổ tháng
Mỗi nhóm hàng thu đông dùng nhóm vải khác nhau, và điều này ảnh hưởng trực tiếp đến thời gian đặt hàng. Vải dày, vải dệt kim nặng, vải có xử lý chống nước thường cần thời gian chuẩn bị lâu hơn vải mỏng thông dụng.
Vì vậy, khi phân bổ theo tháng, hãy xếp các mã dùng vải khó chuẩn bị vào đơn sớm nhất. Các mã dùng vải phổ thông có thể đặt sau mà vẫn kịp. Bạn có thể tham khảo nhóm các loại vải may nam để phân loại theo đặc tính và mùa sử dụng.
Phụ liệu cũng cần được tính cùng: khóa kéo, nút, bo chun, dây rút, lót trong. Với áo khoác, một vài loại phụ liệu có thể là điểm nghẽn nếu đặt muộn.
Câu hỏi thường gặp: Nên bắt đầu đặt hàng thu đông từ tháng nào?
Với phần lớn thị trường phía Bắc, thời điểm hợp lý để bắt đầu đặt đơn thu đông là khoảng tháng 6–7, để hàng mỏng về kịp tháng 8–9 và hàng dày về kịp tháng 10–11. Nếu bạn ở khu vực lạnh đến muộn, có thể lùi lại nhưng không nên lùi quá một tháng vì sẽ dồn áp lực vào cao điểm.
Câu hỏi thường gặp: Nếu một mã bán chạy hơn dự kiến thì xử lý thế nào?
Cách xử lý phổ biến là đặt bổ sung đúng mã đó với số lượng vừa phải, ưu tiên size và màu đang thiếu. Tuy nhiên, cần kiểm tra thời gian sản xuất còn lại của xưởng và lượng vải còn đủ. Nếu không kịp, có thể bù bằng một mã tương tự trong cùng nhóm hàng thay vì cố chờ hàng về muộn.
Điều chỉnh kế hoạch giữa mùa
Kế hoạch phân bổ theo tháng không phải bản cố định. Sau mỗi đợt hàng về và bán được 2–3 tuần, bạn nên rà lại ba chỉ số: tốc độ bán theo mã, tỷ lệ size bán ra, và lượng tồn theo màu. Từ đó điều chỉnh đơn tháng kế tiếp — tăng mã chạy, giảm hoặc dừng mã chậm, và dịch chuyển tỷ lệ size cho sát thực tế.
Với các mã có nguy cơ tồn, nên xử lý sớm trong mùa thay vì để sang đầu xuân, vì hàng thu đông bán sau mùa thường mất giá mạnh.
Kết luận
Một kế hoạch đặt hàng thu đông hiệu quả là kế hoạch được chia theo tháng, gắn với nhóm hàng, thời tiết và tiến độ của xưởng. Thay vì đặt một lần, hãy chia thành nhiều đợt, giữ lại phần ngân sách cho hàng bổ sung, và điều chỉnh dựa trên dữ liệu bán thực tế.
Nếu bạn đang cần trao đổi cụ thể về nhóm hàng, mẫu và lịch sản xuất cho mùa thu đông, có thể liên hệ QV để được tư vấn theo nhu cầu thực tế của đơn hàng.